Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bột đạm whey

Beverages, Protein powder whey based · Đồ uống · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
176kcal trong 50 g
Tinh bột 7%Đạm 89%Béo 4%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng352 kcal176 kcal
Đa lượng
Chất đạm78,1 g39,1 g
Chất béo1,6 g0,78 g
Carbohydrate6,3 g3,1 g
Chất xơ3,1 g1,6 g
Đường tổng0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,78 g0,39 g
Chất béo không bão hòa đơn0,16 g0,08 g
Chất béo không bão hòa đa0,3 g0,15 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol16 mg8 mg
Khoáng chất
Natri156 mg78 mg
Kali500 mg250 mg
Canxi469 mg235 mg
Sắt1,1 mg0,57 mg
Magie195 mg97,5 mg
Phốt pho1.320 mg660 mg
Kẽm6,2 mg3,1 mg
Selen26,7 µg13,4 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0 mg0 mg
Vitamin K0 µg0 µg
Vitamin B10,61 mg0,3 mg
Vitamin B22 mg1 mg
Vitamin B31,1 mg0,57 mg
Vitamin B60,61 mg0,3 mg
Folate (DFE)33 µg16,5 µg
Vitamin B122,5 µg1,2 µg
Khác
Nước3,4 g1,7 g

Nguồn: USDA FoodData Central #173180 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.