Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đồ uống, nước đóng chai, hương thanh mai và lựu, có chất chống oxy hóa, không calo

Beverages, water, bottled, yumberry, pomegranate with anti-oxidants, zero calories · Đồ uống · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
5kcal trong 100 g
Tinh bột 100%Đạm 0%Béo 0%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng5 kcal5 kcal
Đa lượng
Chất đạm0 g0 g
Chất béo0 g0 g
Carbohydrate1,3 g1,3 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0 g0 g
Chất béo không bão hòa đơn0 g0 g
Chất béo không bão hòa đa0 g0 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri10 mg10 mg
Kali8 mg8 mg
Canxi0 mg0 mg
Sắt0 mg0 mg
Magie0 mg0 mg
Phốt pho0 mg0 mg
Kẽm0 mg0 mg
Selen0 µg0 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C25 mg25 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,56 mg0,56 mg
Vitamin K0 µg0 µg
Vitamin B10 mg0 mg
Vitamin B20 mg0 mg
Vitamin B30,83 mg0,83 mg
Vitamin B60,08 mg0,08 mg
Folate (DFE)0 µg0 µg
Vitamin B120,25 µg0,25 µg
Khác
Nước98,8 g98,8 g

Nguồn: USDA FoodData Central #173166 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.