Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Bánh mì giàu đạm (gồm cả gluten)
Bread, protein (includes gluten) · Ngũ cốc, tinh bột · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
245kcal trong 100 g
Tinh bột 72%Đạm 20%Béo 8%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 100 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 245 kcal | 245 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 12,1 g | 12,1 g |
| Chất béo | 2,2 g | 2,2 g |
| Carbohydrate | 43,8 g | 43,8 g |
| Chất xơ | 3 g | 3 g |
| Đường tổng | 1,4 g | 1,4 g |
| Chất béo chi tiết | ||
| Chất béo bão hòa | 0,33 g | 0,33 g |
| Chất béo không bão hòa đơn | 0,18 g | 0,18 g |
| Chất béo không bão hòa đa | 1 g | 1 g |
| Cholesterol | 0 mg | 0 mg |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 404 mg | 404 mg |
| Kali | 322 mg | 322 mg |
| Canxi | 124 mg | 124 mg |
| Sắt | 4,2 mg | 4,2 mg |
| Magie | 65 mg | 65 mg |
| Phốt pho | 185 mg | 185 mg |
| Kẽm | 1,8 mg | 1,8 mg |
| Selen | 32,9 µg | 32,9 µg |
| Vitamin | ||
| Vitamin A (RAE) | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin C | 0 mg | 0 mg |
| Vitamin D | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin E | 0,36 mg | 0,36 mg |
| Vitamin K | 1,3 µg | 1,3 µg |
| Vitamin B1 | 0,36 mg | 0,36 mg |
| Vitamin B2 | 0,39 mg | 0,39 mg |
| Vitamin B3 | 4,3 mg | 4,3 mg |
| Vitamin B6 | 0,07 mg | 0,07 mg |
| Folate (DFE) | 173 µg | 173 µg |
| Vitamin B12 | 0 µg | 0 µg |
| Khác | ||
| Nước | 40 g | 40 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #174917 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.