Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bánh mì trắng, làm theo công thức, dùng sữa bột tách béo

Bread, white, prepared from recipe, made with nonfat dry milk · Ngũ cốc, tinh bột · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
274kcal trong 100 g
Tinh bột 80%Đạm 11%Béo 9%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng274 kcal274 kcal
Đa lượng
Chất đạm7,7 g7,7 g
Chất béo2,6 g2,6 g
Carbohydrate53,6 g53,6 g
Chất xơ2 g2 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,39 g0,39 g
Chất béo không bão hòa đơn0,53 g0,53 g
Chất béo không bão hòa đa1,4 g1,4 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri336 mg336 mg
Kali111 mg111 mg
Canxi32 mg32 mg
Sắt3,2 mg3,2 mg
Magie17 mg17 mg
Phốt pho96 mg96 mg
Kẽm0,59 mg0,59 mg
Selen23,1 µg23,1 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)12 µg12 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin B10,43 mg0,43 mg
Vitamin B20,35 mg0,35 mg
Vitamin B33,7 mg3,7 mg
Vitamin B60,04 mg0,04 mg
Folate (DFE)126 µg126 µg
Vitamin B120,02 µg0,02 µg
Khác
Nước34,8 g34,8 g

Nguồn: USDA FoodData Central #174926 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.