Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu tằm (đậu fava) hạt già, đóng hộp

Broadbeans (fava beans), mature seeds, canned · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
142kcal trong 200 g
Tinh bột 68%Đạm 30%Béo 3%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng71 kcal142 kcal
Đa lượng
Chất đạm5,5 g10,9 g
Chất béo0,22 g0,44 g
Carbohydrate12,4 g24,8 g
Chất xơ3,7 g7,4 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,04 g0,07 g
Chất béo không bão hòa đơn0,04 g0,09 g
Chất béo không bão hòa đa0,09 g0,18 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri453 mg906 mg
Kali242 mg484 mg
Canxi26 mg52 mg
Sắt1 mg2 mg
Magie32 mg64 mg
Phốt pho79 mg158 mg
Kẽm0,62 mg1,2 mg
Selen1,8 µg3,6 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)1 µg2 µg
Vitamin C1,8 mg3,6 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,02 mg0,04 mg
Vitamin B20,05 mg0,1 mg
Vitamin B30,96 mg1,9 mg
Vitamin B60,05 mg0,09 mg
Folate (DFE)33 µg66 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước80,3 g161 g

Nguồn: USDA FoodData Central #173754 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.