Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Súp lơ xanh, cuống, sống

Broccoli, stalks, raw · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
56kcal trong 200 g
Tinh bột 58%Đạm 33%Béo 9%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng28 kcal56 kcal
Đa lượng
Chất đạm3 g6 g
Chất béo0,35 g0,7 g
Carbohydrate5,2 g10,5 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,05 g0,11 g
Chất béo không bão hòa đơn0,02 g0,05 g
Chất béo không bão hòa đa0,17 g0,33 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri27 mg54 mg
Kali325 mg650 mg
Canxi48 mg96 mg
Sắt0,88 mg1,8 mg
Magie25 mg50 mg
Phốt pho66 mg132 mg
Kẽm0,4 mg0,8 mg
Selen3 µg6 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)20 µg40 µg
Vitamin C93,2 mg186 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,07 mg0,13 mg
Vitamin B20,12 mg0,24 mg
Vitamin B30,64 mg1,3 mg
Vitamin B60,16 mg0,32 mg
Folate (DFE)71 µg142 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước90,7 g181 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169331 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.