Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bơ đánh bông, có muối

Butter, whipped, with salt · Sữa và chế phẩm sữa · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
731kcal trong 100 g
Tinh bột 0%Đạm 0%Béo 100%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng731 kcal731 kcal
Đa lượng
Chất đạm0,49 g0,49 g
Chất béo78,3 g78,3 g
Carbohydrate0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0,06 g0,06 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa45,4 g45,4 g
Chất béo không bão hòa đơn19,9 g19,9 g
Chất béo không bão hòa đa3,3 g3,3 g
Chất béo chuyển hóa2,7 g2,7 g
Cholesterol225 mg225 mg
Khoáng chất
Natri583 mg583 mg
Kali41 mg41 mg
Canxi23 mg23 mg
Sắt0,05 mg0,05 mg
Magie1 mg1 mg
Phốt pho24 mg24 mg
Kẽm0,05 mg0,05 mg
Selen0 µg0 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)683 µg683 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E1,4 mg1,4 mg
Vitamin K4,6 µg4,6 µg
Vitamin B10,01 mg0,01 mg
Vitamin B20,06 mg0,06 mg
Vitamin B30,02 mg0,02 mg
Vitamin B60,01 mg0,01 mg
Folate (DFE)4 µg4 µg
Vitamin B120,07 µg0,07 µg
Khác
Nước16,7 g16,7 g

Nguồn: USDA FoodData Central #173411 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.