Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bơ đánh bông, có muối

Butter, whipped, with salt · Sữa và chế phẩm sữa · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
366kcal trong 50 g
Tinh bột 0%Đạm 0%Béo 100%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng731 kcal366 kcal
Đa lượng
Chất đạm0,49 g0,25 g
Chất béo78,3 g39,2 g
Carbohydrate0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0,06 g0,03 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa45,4 g22,7 g
Chất béo không bão hòa đơn19,9 g10 g
Chất béo không bão hòa đa3,3 g1,7 g
Chất béo chuyển hóa2,7 g1,3 g
Cholesterol225 mg113 mg
Khoáng chất
Natri583 mg292 mg
Kali41 mg20,5 mg
Canxi23 mg11,5 mg
Sắt0,05 mg0,03 mg
Magie1 mg0,5 mg
Phốt pho24 mg12 mg
Kẽm0,05 mg0,03 mg
Selen0 µg0 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)683 µg342 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E1,4 mg0,69 mg
Vitamin K4,6 µg2,3 µg
Vitamin B10,01 mg0 mg
Vitamin B20,06 mg0,03 mg
Vitamin B30,02 mg0,01 mg
Vitamin B60,01 mg0 mg
Folate (DFE)4 µg2 µg
Vitamin B120,07 µg0,04 µg
Khác
Nước16,7 g8,4 g

Nguồn: USDA FoodData Central #173411 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.