Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Cải bẹ xanh muối mặn

Cabbage, mustard, salted · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
28kcal trong 100 g
Tinh bột 81%Đạm 16%Béo 3%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng28 kcal28 kcal
Đa lượng
Chất đạm1,1 g1,1 g
Chất béo0,1 g0,1 g
Carbohydrate5,6 g5,6 g
Chất xơ3,1 g3,1 g
Đường tổng1,4 g1,4 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,01 g0,01 g
Chất béo không bão hòa đơn0,01 g0,01 g
Chất béo không bão hòa đa0,05 g0,05 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri717 mg717 mg
Kali246 mg246 mg
Canxi67 mg67 mg
Sắt0,7 mg0,7 mg
Magie15 mg15 mg
Phốt pho27 mg27 mg
Kẽm0,3 mg0,3 mg
Selen0,9 µg0,9 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)49 µg49 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,02 mg0,02 mg
Vitamin K116 µg116 µg
Vitamin B10,04 mg0,04 mg
Vitamin B20,09 mg0,09 mg
Vitamin B30,72 mg0,72 mg
Vitamin B60,3 mg0,3 mg
Folate (DFE)72 µg72 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước92,1 g92,1 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169891 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.