Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Bánh coffeecake quế phủ vụn bánh, chế biến thương mại, không bổ sung vi chất
Cake, coffeecake, cinnamon with crumb topping, commercially prepared, unenriched · Ngũ cốc, tinh bột · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
418kcal trong 100 g
Tinh bột 44%Đạm 6%Béo 49%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 100 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 418 kcal | 418 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 6,8 g | 6,8 g |
| Chất béo | 23,3 g | 23,3 g |
| Carbohydrate | 46,7 g | 46,7 g |
| Chất xơ | 2 g | 2 g |
| Chất béo chi tiết | ||
| Chất béo bão hòa | 5,8 g | 5,8 g |
| Chất béo không bão hòa đơn | 13 g | 13 g |
| Chất béo không bão hòa đa | 3,1 g | 3,1 g |
| Cholesterol | 32 mg | 32 mg |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 351 mg | 351 mg |
| Kali | 123 mg | 123 mg |
| Canxi | 54 mg | 54 mg |
| Sắt | 0,78 mg | 0,78 mg |
| Magie | 22 mg | 22 mg |
| Phốt pho | 108 mg | 108 mg |
| Kẽm | 0,81 mg | 0,81 mg |
| Vitamin | ||
| Vitamin A (RAE) | 33 µg | 33 µg |
| Vitamin C | 0,3 mg | 0,3 mg |
| Vitamin B1 | 0,14 mg | 0,14 mg |
| Vitamin B2 | 0,1 mg | 0,1 mg |
| Vitamin B3 | 0,88 mg | 0,88 mg |
| Vitamin B6 | 0,03 mg | 0,03 mg |
| Folate (DFE) | 32 µg | 32 µg |
| Vitamin B12 | 0,18 µg | 0,18 µg |
| Khác | ||
| Nước | 21,9 g | 21,9 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #175052 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.