Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bánh gừng, tự làm theo công thức

Cake, gingerbread, prepared from recipe · Ngũ cốc, tinh bột · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
356kcal trong 100 g
Tinh bột 55%Đạm 4%Béo 41%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng356 kcal356 kcal
Đa lượng
Chất đạm3,9 g3,9 g
Chất béo16,4 g16,4 g
Carbohydrate49,2 g49,2 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa4,1 g4,1 g
Chất béo không bão hòa đơn7,1 g7,1 g
Chất béo không bão hòa đa4,2 g4,2 g
Cholesterol32 mg32 mg
Khoáng chất
Natri327 mg327 mg
Kali439 mg439 mg
Canxi71 mg71 mg
Sắt2,9 mg2,9 mg
Magie70 mg70 mg
Phốt pho54 mg54 mg
Kẽm0,39 mg0,39 mg
Selen16,3 µg16,3 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)14 µg14 µg
Vitamin C0,1 mg0,1 mg
Vitamin B10,19 mg0,19 mg
Vitamin B20,16 mg0,16 mg
Vitamin B31,7 mg1,7 mg
Vitamin B60,19 mg0,19 mg
Folate (DFE)51 µg51 µg
Vitamin B120,06 µg0,06 µg
Khác
Nước28 g28 g

Nguồn: USDA FoodData Central #172702 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.