Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Bánh gừng, tự làm theo công thức
Cake, gingerbread, prepared from recipe · Ngũ cốc, tinh bột · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
712kcal trong 200 g
Tinh bột 55%Đạm 4%Béo 41%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 200 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 356 kcal | 712 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 3,9 g | 7,8 g |
| Chất béo | 16,4 g | 32,8 g |
| Carbohydrate | 49,2 g | 98,4 g |
| Chất béo chi tiết | ||
| Chất béo bão hòa | 4,1 g | 8,2 g |
| Chất béo không bão hòa đơn | 7,1 g | 14,2 g |
| Chất béo không bão hòa đa | 4,2 g | 8,4 g |
| Cholesterol | 32 mg | 64 mg |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 327 mg | 654 mg |
| Kali | 439 mg | 878 mg |
| Canxi | 71 mg | 142 mg |
| Sắt | 2,9 mg | 5,8 mg |
| Magie | 70 mg | 140 mg |
| Phốt pho | 54 mg | 108 mg |
| Kẽm | 0,39 mg | 0,78 mg |
| Selen | 16,3 µg | 32,6 µg |
| Vitamin | ||
| Vitamin A (RAE) | 14 µg | 28 µg |
| Vitamin C | 0,1 mg | 0,2 mg |
| Vitamin B1 | 0,19 mg | 0,38 mg |
| Vitamin B2 | 0,16 mg | 0,32 mg |
| Vitamin B3 | 1,7 mg | 3,5 mg |
| Vitamin B6 | 0,19 mg | 0,38 mg |
| Folate (DFE) | 51 µg | 102 µg |
| Vitamin B12 | 0,06 µg | 0,12 µg |
| Khác | ||
| Nước | 28 g | 56 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #172702 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.