Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Bánh pound cake, chế biến thương mại, không hoàn toàn từ bơ, không bổ sung vi chất
Cake, pound, commercially prepared, other than all butter, unenriched · Ngũ cốc, tinh bột · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
389kcal trong 100 g
Tinh bột 54%Đạm 5%Béo 41%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 100 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 389 kcal | 389 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 5,2 g | 5,2 g |
| Chất béo | 17,9 g | 17,9 g |
| Carbohydrate | 52,5 g | 52,5 g |
| Chất xơ | 1 g | 1 g |
| Chất béo chi tiết | ||
| Chất béo bão hòa | 4,7 g | 4,7 g |
| Chất béo không bão hòa đơn | 9,9 g | 9,9 g |
| Chất béo không bão hòa đa | 2,3 g | 2,3 g |
| Cholesterol | 58 mg | 58 mg |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 400 mg | 400 mg |
| Kali | 106 mg | 106 mg |
| Canxi | 64 mg | 64 mg |
| Sắt | 0,6 mg | 0,6 mg |
| Magie | 13 mg | 13 mg |
| Phốt pho | 134 mg | 134 mg |
| Kẽm | 0,39 mg | 0,39 mg |
| Vitamin | ||
| Vitamin A (RAE) | 35 µg | 35 µg |
| Vitamin C | 0,1 mg | 0,1 mg |
| Vitamin B1 | 0,02 mg | 0,02 mg |
| Vitamin B2 | 0,12 mg | 0,12 mg |
| Vitamin B3 | 0,34 mg | 0,34 mg |
| Vitamin B6 | 0,02 mg | 0,02 mg |
| Folate (DFE) | 9 µg | 9 µg |
| Vitamin B12 | 0,14 µg | 0,14 µg |
| Khác | ||
| Nước | 23,1 g | 23,1 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #175053 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.