Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Cây cúc gai cardoon, luộc, để ráo, không muối

Cardoon, cooked, boiled, drained, without salt · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
22kcal trong 100 g
Tinh bột 84%Đạm 12%Béo 4%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng22 kcal22 kcal
Đa lượng
Chất đạm0,76 g0,76 g
Chất béo0,11 g0,11 g
Carbohydrate5,3 g5,3 g
Chất xơ1,7 g1,7 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,01 g0,01 g
Chất béo không bão hòa đơn0,02 g0,02 g
Chất béo không bão hòa đa0,04 g0,04 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri176 mg176 mg
Kali392 mg392 mg
Canxi72 mg72 mg
Sắt0,73 mg0,73 mg
Magie43 mg43 mg
Phốt pho23 mg23 mg
Kẽm0,18 mg0,18 mg
Selen1 µg1 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)6 µg6 µg
Vitamin C1,7 mg1,7 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,02 mg0,02 mg
Vitamin B20,03 mg0,03 mg
Vitamin B30,29 mg0,29 mg
Vitamin B60,04 mg0,04 mg
Folate (DFE)22 µg22 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước93,5 g93,5 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169982 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.