Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Súp lơ trắng, đông lạnh, chưa chế biến

Cauliflower, frozen, unprepared · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
12kcal trong 50 g
Tinh bột 64%Đạm 28%Béo 8%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng24 kcal12 kcal
Đa lượng
Chất đạm2 g1 g
Chất béo0,27 g0,14 g
Carbohydrate4,7 g2,3 g
Chất xơ2,3 g1,2 g
Đường tổng2,2 g1,1 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,04 g0,02 g
Chất béo không bão hòa đơn0,02 g0,01 g
Chất béo không bão hòa đa0,13 g0,06 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri24 mg12 mg
Kali193 mg96,5 mg
Canxi22 mg11 mg
Sắt0,54 mg0,27 mg
Magie12 mg6 mg
Phốt pho35 mg17,5 mg
Kẽm0,17 mg0,09 mg
Selen0,8 µg0,4 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)1 µg0,5 µg
Vitamin C48,8 mg24,4 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,07 mg0,04 mg
Vitamin K14,8 µg7,4 µg
Vitamin B10,05 mg0,03 mg
Vitamin B20,07 mg0,04 mg
Vitamin B30,43 mg0,21 mg
Vitamin B60,12 mg0,06 mg
Folate (DFE)64 µg32 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước92,5 g46,3 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170398 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.