Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Súp lơ xanh lục, nấu chín, có muối

Cauliflower, green, cooked, with salt · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
16kcal trong 50 g
Tinh bột 63%Đạm 30%Béo 7%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng32 kcal16 kcal
Đa lượng
Chất đạm3 g1,5 g
Chất béo0,31 g0,16 g
Carbohydrate6,3 g3,1 g
Chất xơ3,3 g1,7 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,05 g0,02 g
Chất béo không bão hòa đơn0,03 g0,01 g
Chất béo không bão hòa đa0,14 g0,07 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri259 mg130 mg
Kali278 mg139 mg
Canxi32 mg16 mg
Sắt0,72 mg0,36 mg
Magie19 mg9,5 mg
Phốt pho57 mg28,5 mg
Kẽm0,63 mg0,32 mg
Selen0,8 µg0,4 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)7 µg3,5 µg
Vitamin C72,6 mg36,3 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,07 mg0,04 mg
Vitamin B20,1 mg0,05 mg
Vitamin B30,68 mg0,34 mg
Vitamin B60,21 mg0,1 mg
Folate (DFE)41 µg20,5 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước89,5 g44,8 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169391 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.