Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Súp lơ trắng, sống

Cauliflower, raw · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
50kcal trong 200 g
Tinh bột 66%Đạm 26%Béo 8%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng25 kcal50 kcal
Đa lượng
Chất đạm1,9 g3,8 g
Chất béo0,28 g0,56 g
Carbohydrate5 g9,9 g
Chất xơ2 g4 g
Đường tổng1,9 g3,8 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,13 g0,26 g
Chất béo không bão hòa đơn0,03 g0,07 g
Chất béo không bão hòa đa0,03 g0,06 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri30 mg60 mg
Kali299 mg598 mg
Canxi22 mg44 mg
Sắt0,42 mg0,84 mg
Magie15 mg30 mg
Phốt pho44 mg88 mg
Kẽm0,27 mg0,54 mg
Selen0,6 µg1,2 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C48,2 mg96,4 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,08 mg0,16 mg
Vitamin K15,5 µg31 µg
Vitamin B10,05 mg0,1 mg
Vitamin B20,06 mg0,12 mg
Vitamin B30,51 mg1 mg
Vitamin B60,18 mg0,37 mg
Folate (DFE)57 µg114 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước92,1 g184 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169986 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.