Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Súp lơ trắng, sống
Cauliflower, raw · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
22,9kcal trong 100 g
Tinh bột 68%Đạm 24%Béo 8%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 100 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 22,9 kcal | 22,9 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 1,6 g | 1,6 g |
| Chất béo | 0,24 g | 0,24 g |
| Carbohydrate | 4,7 g | 4,7 g |
| Chất xơ | 2 g | 2 g |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 20 mg | 20 mg |
| Kali | 274 mg | 274 mg |
| Canxi | 20,4 mg | 20,4 mg |
| Sắt | 0,33 mg | 0,33 mg |
| Magie | 14,2 mg | 14,2 mg |
| Phốt pho | 39,7 mg | 39,7 mg |
| Kẽm | 0,23 mg | 0,23 mg |
| Vitamin | ||
| Vitamin C | 67,1 mg | 67,1 mg |
| Folate (DFE) | 97 µg | 97 µg |
| Khác | ||
| Nước | 92,7 g | 92,7 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #2685573 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.