Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Phô mai hỗn hợp kiểu Mexico, giảm béo

Cheese, Mexican, blend, reduced fat · Sữa và chế phẩm sữa · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
141kcal trong 50 g
Tinh bột 5%Đạm 34%Béo 61%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng282 kcal141 kcal
Đa lượng
Chất đạm24,7 g12,4 g
Chất béo19,4 g9,7 g
Carbohydrate3,4 g1,7 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0,56 g0,28 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa11,6 g5,8 g
Chất béo không bão hòa đơn5 g2,5 g
Chất béo không bão hòa đa0,75 g0,38 g
Cholesterol62 mg31 mg
Khoáng chất
Natri776 mg388 mg
Kali93 mg46,5 mg
Canxi1.150 mg575 mg
Sắt0,13 mg0,07 mg
Magie35 mg17,5 mg
Phốt pho583 mg292 mg
Kẽm4,3 mg2,2 mg
Selen15,5 µg7,8 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)155 µg77,5 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0,4 µg0,2 µg
Vitamin E0,17 mg0,09 mg
Vitamin K1,6 µg0,8 µg
Vitamin B10,03 mg0,02 mg
Vitamin B20,3 mg0,15 mg
Vitamin B30,06 mg0,03 mg
Vitamin B60,08 mg0,04 mg
Folate (DFE)20 µg10 µg
Vitamin B121,7 µg0,83 µg
Khác
Nước48,2 g24,1 g

Nguồn: USDA FoodData Central #172216 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.