Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Anh đào chua, sấy khô, có đường

Cherries, tart, dried, sweetened (Includes foods for USDA's Food Distribution Program) · Trái cây · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
333kcal trong 100 g
Tinh bột 97%Đạm 2%Béo 2%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng333 kcal333 kcal
Đa lượng
Chất đạm1,3 g1,3 g
Chất béo0,73 g0,73 g
Carbohydrate80,4 g80,4 g
Chất xơ2,5 g2,5 g
Đường tổng67,2 g67,2 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,15 g0,15 g
Chất béo không bão hòa đơn0,18 g0,18 g
Chất béo không bão hòa đa0,19 g0,19 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri13 mg13 mg
Kali376 mg376 mg
Canxi38 mg38 mg
Sắt0,68 mg0,68 mg
Magie22 mg22 mg
Phốt pho36 mg36 mg
Kẽm0,25 mg0,25 mg
Selen0,4 µg0,4 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)141 µg141 µg
Vitamin C19,3 mg19,3 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,17 mg0,17 mg
Vitamin K5,1 µg5,1 µg
Vitamin B10,06 mg0,06 mg
Vitamin B20,1 mg0,1 mg
Vitamin B30,87 mg0,87 mg
Vitamin B60,1 mg0,1 mg
Folate (DFE)11 µg11 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước16,6 g16,6 g

Nguồn: USDA FoodData Central #171708 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.