Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Ức gà, thịt và da, sống

Chicken, broilers or fryers, breast, meat and skin, raw · Thịt gia cầm · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
172kcal trong 100 g
Tinh bột 0%Đạm 50%Béo 50%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng172 kcal172 kcal
Đa lượng
Chất đạm20,8 g20,8 g
Chất béo9,3 g9,3 g
Carbohydrate0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa2,7 g2,7 g
Chất béo không bão hòa đơn3,8 g3,8 g
Chất béo không bão hòa đa2 g2 g
Chất béo chuyển hóa0,11 g0,11 g
Cholesterol64 mg64 mg
Khoáng chất
Natri63 mg63 mg
Kali220 mg220 mg
Canxi11 mg11 mg
Sắt0,74 mg0,74 mg
Magie25 mg25 mg
Phốt pho174 mg174 mg
Kẽm0,8 mg0,8 mg
Selen16,6 µg16,6 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)24 µg24 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0,4 µg0,4 µg
Vitamin E0,27 mg0,27 mg
Vitamin K0 µg0 µg
Vitamin B10,06 mg0,06 mg
Vitamin B20,09 mg0,09 mg
Vitamin B39,9 mg9,9 mg
Vitamin B60,53 mg0,53 mg
Folate (DFE)4 µg4 µg
Vitamin B120,34 µg0,34 µg
Khác
Nước69,5 g69,5 g

Nguồn: USDA FoodData Central #171474 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.