Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Sốt thịt gà dạng phết

Chicken spread · Thịt chế biến sẵn · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
158kcal trong 100 g
Tinh bột 7%Đạm 29%Béo 64%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng158 kcal158 kcal
Đa lượng
Chất đạm18 g18 g
Chất béo17,6 g17,6 g
Carbohydrate4,1 g4,1 g
Chất xơ0,3 g0,3 g
Đường tổng0,47 g0,47 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa3,2 g3,2 g
Chất béo không bão hòa đơn4,8 g4,8 g
Chất béo không bão hòa đa2,4 g2,4 g
Cholesterol56 mg56 mg
Khoáng chất
Natri722 mg722 mg
Kali106 mg106 mg
Canxi16 mg16 mg
Sắt0,87 mg0,87 mg
Magie12 mg12 mg
Phốt pho89 mg89 mg
Kẽm1,2 mg1,2 mg
Selen10,8 µg10,8 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)30 µg30 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin B10,01 mg0,01 mg
Vitamin B20,11 mg0,11 mg
Vitamin B32,8 mg2,8 mg
Vitamin B60,15 mg0,15 mg
Folate (DFE)3 µg3 µg
Vitamin B120,13 µg0,13 µg
Khác
Nước57,4 g57,4 g

Nguồn: USDA FoodData Central #173858 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.