Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu mắt đen non, luộc chín, để ráo nước, không thêm muối

Cowpeas (blackeyes), immature seeds, cooked, boiled, drained, without salt · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
97kcal trong 100 g
Tinh bột 83%Đạm 13%Béo 4%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng97 kcal97 kcal
Đa lượng
Chất đạm3,2 g3,2 g
Chất béo0,38 g0,38 g
Carbohydrate20,3 g20,3 g
Chất xơ5 g5 g
Đường tổng3,2 g3,2 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,1 g0,1 g
Chất béo không bão hòa đơn0,03 g0,03 g
Chất béo không bão hòa đa0,16 g0,16 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri4 mg4 mg
Kali418 mg418 mg
Canxi128 mg128 mg
Sắt1,1 mg1,1 mg
Magie52 mg52 mg
Phốt pho51 mg51 mg
Kẽm1 mg1 mg
Selen2,5 µg2,5 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)40 µg40 µg
Vitamin C2,2 mg2,2 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,22 mg0,22 mg
Vitamin K26,6 µg26,6 µg
Vitamin B10,1 mg0,1 mg
Vitamin B20,15 mg0,15 mg
Vitamin B31,4 mg1,4 mg
Vitamin B60,07 mg0,07 mg
Folate (DFE)127 µg127 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước75,5 g75,5 g

Nguồn: USDA FoodData Central #168402 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.