Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu mắt đen non, đông lạnh, luộc chín, để ráo nước, không thêm muối

Cowpeas (blackeyes), immature seeds, frozen, cooked, boiled, drained, without salt · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
132kcal trong 100 g
Tinh bột 70%Đạm 25%Béo 4%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng132 kcal132 kcal
Đa lượng
Chất đạm8,5 g8,5 g
Chất béo0,66 g0,66 g
Carbohydrate23,8 g23,8 g
Chất xơ6,4 g6,4 g
Đường tổng4,5 g4,5 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,18 g0,18 g
Chất béo không bão hòa đơn0,06 g0,06 g
Chất béo không bão hòa đa0,28 g0,28 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri5 mg5 mg
Kali375 mg375 mg
Canxi23 mg23 mg
Sắt2,1 mg2,1 mg
Magie50 mg50 mg
Phốt pho122 mg122 mg
Kẽm1,4 mg1,4 mg
Selen3,4 µg3,4 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)4 µg4 µg
Vitamin C2,6 mg2,6 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,3 mg0,3 mg
Vitamin K36,8 µg36,8 µg
Vitamin B10,26 mg0,26 mg
Vitamin B20,06 mg0,06 mg
Vitamin B30,73 mg0,73 mg
Vitamin B60,1 mg0,1 mg
Folate (DFE)141 µg141 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước66,1 g66,1 g

Nguồn: USDA FoodData Central #168404 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.