Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu đen (cowpea) quả non kèm hạt, luộc, để ráo nước, không muối

Cowpeas, young pods with seeds, cooked, boiled, drained, without salt · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
34kcal trong 100 g
Tinh bột 68%Đạm 25%Béo 7%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng34 kcal34 kcal
Đa lượng
Chất đạm2,6 g2,6 g
Chất béo0,3 g0,3 g
Carbohydrate7 g7 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,08 g0,08 g
Chất béo không bão hòa đơn0,03 g0,03 g
Chất béo không bão hòa đa0,13 g0,13 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri3 mg3 mg
Kali196 mg196 mg
Canxi55 mg55 mg
Sắt0,7 mg0,7 mg
Magie41 mg41 mg
Phốt pho49 mg49 mg
Kẽm0,24 mg0,24 mg
Selen0,7 µg0,7 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)70 µg70 µg
Vitamin C17 mg17 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,09 mg0,09 mg
Vitamin B20,09 mg0,09 mg
Vitamin B30,8 mg0,8 mg
Vitamin B60,12 mg0,12 mg
Folate (DFE)26 µg26 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước89,5 g89,5 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169221 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.