Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bánh quy lúa mì, ít muối

Crackers, wheat, low salt · Ngũ cốc, tinh bột · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
473kcal trong 100 g
Tinh bột 54%Đạm 7%Béo 39%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng473 kcal473 kcal
Đa lượng
Chất đạm8,6 g8,6 g
Chất béo20,6 g20,6 g
Carbohydrate64,9 g64,9 g
Chất xơ4,5 g4,5 g
Đường tổng13 g13 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa5,2 g5,2 g
Chất béo không bão hòa đơn11,4 g11,4 g
Chất béo không bão hòa đa2,8 g2,8 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri190 mg190 mg
Kali203 mg203 mg
Canxi49 mg49 mg
Sắt4,4 mg4,4 mg
Magie62 mg62 mg
Phốt pho220 mg220 mg
Kẽm1,6 mg1,6 mg
Selen33,7 µg33,7 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,5 mg0,5 mg
Vitamin K9,6 µg9,6 µg
Vitamin B10,51 mg0,51 mg
Vitamin B20,33 mg0,33 mg
Vitamin B35 mg5 mg
Vitamin B60,14 mg0,14 mg
Folate (DFE)72 µg72 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước3,1 g3,1 g

Nguồn: USDA FoodData Central #175059 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.