Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Nước ép nam việt quất cô đặc hoàn nguyên, không tăng cường vi chất, để được ở nhiệt độ phòng

Cranberry juice, not fortified, from concentrate, shelf stable · Trái cây · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
31,3kcal trong 100 g
Tinh bột 91%Đạm 0%Béo 9%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng31,3 kcal31,3 kcal
Đa lượng
Chất đạm0 g0 g
Chất béo0,34 g0,34 g
Carbohydrate7,3 g7,3 g
Đường tổng3,4 g3,4 g
Khoáng chất
Natri6,3 mg6,3 mg
Kali70,6 mg70,6 mg
Canxi6,6 mg6,6 mg
Sắt0,13 mg0,13 mg
Magie4,4 mg4,4 mg
Phốt pho3,3 mg3,3 mg
Kẽm0,04 mg0,04 mg
Vitamin
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin B10,02 mg0,02 mg
Vitamin B30,01 mg0,01 mg
Vitamin B60,01 mg0,01 mg
Folate (DFE)9 µg9 µg
Khác
Nước92,3 g92,3 g

Nguồn: USDA FoodData Central #2003594 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.