Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Cua Dungeness, sống

Crustaceans, crab, dungeness, raw · Cá và hải sản · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
172kcal trong 200 g
Tinh bột 4%Đạm 86%Béo 11%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng86 kcal172 kcal
Đa lượng
Chất đạm17,4 g34,8 g
Chất béo0,97 g1,9 g
Carbohydrate0,74 g1,5 g
Chất xơ0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,13 g0,26 g
Chất béo không bão hòa đơn0,17 g0,33 g
Chất béo không bão hòa đa0,32 g0,63 g
Cholesterol59 mg118 mg
Khoáng chất
Natri295 mg590 mg
Kali354 mg708 mg
Canxi46 mg92 mg
Sắt0,37 mg0,74 mg
Magie45 mg90 mg
Phốt pho182 mg364 mg
Kẽm4,3 mg8,5 mg
Selen37,1 µg74,2 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)27 µg54 µg
Vitamin C3,5 mg7 mg
Vitamin B10,05 mg0,09 mg
Vitamin B20,17 mg0,33 mg
Vitamin B33,1 mg6,3 mg
Vitamin B60,15 mg0,3 mg
Folate (DFE)44 µg88 µg
Vitamin B129 µg18 µg
Khác
Nước79,2 g158 g

Nguồn: USDA FoodData Central #171968 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.