Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Dưa chuột gọt vỏ, sống

Cucumber, peeled, raw · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
10kcal trong 100 g
Tinh bột 69%Đạm 19%Béo 12%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng10 kcal10 kcal
Đa lượng
Chất đạm0,59 g0,59 g
Chất béo0,16 g0,16 g
Carbohydrate2,2 g2,2 g
Chất xơ0,7 g0,7 g
Đường tổng1,4 g1,4 g
Tinh bột0,08 g0,08 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,08 g0,08 g
Chất béo không bão hòa đơn0,01 g0,01 g
Chất béo không bão hòa đa0,02 g0,02 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri2 mg2 mg
Kali136 mg136 mg
Canxi14 mg14 mg
Sắt0,22 mg0,22 mg
Magie12 mg12 mg
Phốt pho21 mg21 mg
Kẽm0,17 mg0,17 mg
Selen0,1 µg0,1 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)4 µg4 µg
Vitamin C3,2 mg3,2 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,03 mg0,03 mg
Vitamin K7,2 µg7,2 µg
Vitamin B10,03 mg0,03 mg
Vitamin B20,03 mg0,03 mg
Vitamin B30,04 mg0,04 mg
Vitamin B60,05 mg0,05 mg
Folate (DFE)14 µg14 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước96,7 g96,7 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169225 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.