Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu nành Nhật (Edamame), đông lạnh, đã chế biến

Edamame, frozen, prepared · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
242kcal trong 200 g
Tinh bột 27%Đạm 37%Béo 36%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng121 kcal242 kcal
Đa lượng
Chất đạm11,9 g23,8 g
Chất béo5,2 g10,4 g
Carbohydrate8,9 g17,8 g
Chất xơ5,2 g10,4 g
Đường tổng2,2 g4,4 g
Tinh bột1,5 g3 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,62 g1,2 g
Chất béo không bão hòa đơn1,3 g2,6 g
Chất béo không bão hòa đa2,2 g4,3 g
Chất béo chuyển hóa0,01 g0,02 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri6 mg12 mg
Kali436 mg872 mg
Canxi63 mg126 mg
Sắt2,3 mg4,5 mg
Magie64 mg128 mg
Phốt pho169 mg338 mg
Kẽm1,4 mg2,7 mg
Selen0,8 µg1,6 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)15 µg30 µg
Vitamin C6,1 mg12,2 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,68 mg1,4 mg
Vitamin K26,7 µg53,4 µg
Vitamin B10,2 mg0,4 mg
Vitamin B20,16 mg0,31 mg
Vitamin B30,92 mg1,8 mg
Vitamin B60,1 mg0,2 mg
Folate (DFE)311 µg622 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước72,8 g146 g

Nguồn: USDA FoodData Central #168411 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.