Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Đậu nành Nhật (Edamame), đông lạnh, chưa chế biến
Edamame, frozen, unprepared · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
109kcal trong 100 g
Tinh bột 26%Đạm 38%Béo 36%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 100 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 109 kcal | 109 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 11,2 g | 11,2 g |
| Chất béo | 4,7 g | 4,7 g |
| Carbohydrate | 7,6 g | 7,6 g |
| Chất xơ | 4,8 g | 4,8 g |
| Đường tổng | 2,5 g | 2,5 g |
| Tinh bột | 0,33 g | 0,33 g |
| Chất béo chi tiết | ||
| Chất béo chuyển hóa | 0 g | 0 g |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 6 mg | 6 mg |
| Kali | 482 mg | 482 mg |
| Canxi | 60 mg | 60 mg |
| Sắt | 2,1 mg | 2,1 mg |
| Magie | 61 mg | 61 mg |
| Phốt pho | 161 mg | 161 mg |
| Kẽm | 1,3 mg | 1,3 mg |
| Vitamin | ||
| Vitamin C | 9,7 mg | 9,7 mg |
| Vitamin E | 0,72 mg | 0,72 mg |
| Vitamin K | 31,4 µg | 31,4 µg |
| Vitamin B1 | 0,15 mg | 0,15 mg |
| Vitamin B2 | 0,27 mg | 0,27 mg |
| Vitamin B3 | 0,93 mg | 0,93 mg |
| Vitamin B6 | 0,14 mg | 0,14 mg |
| Folate (DFE) | 303 µg | 303 µg |
| Khác | ||
| Nước | 75,2 g | 75,2 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #168410 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.