Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu nành Nhật (Edamame), đông lạnh, chưa chế biến

Edamame, frozen, unprepared · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
54,5kcal trong 50 g
Tinh bột 26%Đạm 38%Béo 36%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng109 kcal54,5 kcal
Đa lượng
Chất đạm11,2 g5,6 g
Chất béo4,7 g2,4 g
Carbohydrate7,6 g3,8 g
Chất xơ4,8 g2,4 g
Đường tổng2,5 g1,2 g
Tinh bột0,33 g0,17 g
Chất béo chi tiết
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Khoáng chất
Natri6 mg3 mg
Kali482 mg241 mg
Canxi60 mg30 mg
Sắt2,1 mg1,1 mg
Magie61 mg30,5 mg
Phốt pho161 mg80,5 mg
Kẽm1,3 mg0,66 mg
Vitamin
Vitamin C9,7 mg4,9 mg
Vitamin E0,72 mg0,36 mg
Vitamin K31,4 µg15,7 µg
Vitamin B10,15 mg0,08 mg
Vitamin B20,27 mg0,13 mg
Vitamin B30,93 mg0,46 mg
Vitamin B60,14 mg0,07 mg
Folate (DFE)303 µg152 µg
Khác
Nước75,2 g37,6 g

Nguồn: USDA FoodData Central #168410 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.