Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Trứng vịt, nguyên quả, tươi sống

Egg, duck, whole, fresh, raw · Trứng · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
370kcal trong 200 g
Tinh bột 3%Đạm 28%Béo 69%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng185 kcal370 kcal
Đa lượng
Chất đạm12,8 g25,6 g
Chất béo13,8 g27,6 g
Carbohydrate1,5 g2,9 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0,93 g1,9 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa3,7 g7,4 g
Chất béo không bão hòa đơn6,5 g13 g
Chất béo không bão hòa đa1,2 g2,4 g
Cholesterol884 mg1.768 mg
Khoáng chất
Natri146 mg292 mg
Kali222 mg444 mg
Canxi64 mg128 mg
Sắt3,9 mg7,7 mg
Magie17 mg34 mg
Phốt pho220 mg440 mg
Kẽm1,4 mg2,8 mg
Selen36,4 µg72,8 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)194 µg388 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D1,7 µg3,4 µg
Vitamin E1,3 mg2,7 mg
Vitamin K0,4 µg0,8 µg
Vitamin B10,16 mg0,31 mg
Vitamin B20,4 mg0,81 mg
Vitamin B30,2 mg0,4 mg
Vitamin B60,25 mg0,5 mg
Folate (DFE)80 µg160 µg
Vitamin B125,4 µg10,8 µg
Khác
Nước70,8 g142 g

Nguồn: USDA FoodData Central #172189 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.