Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Trứng cút, nguyên quả, tươi sống

Egg, quail, whole, fresh, raw · Trứng · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
158kcal trong 100 g
Tinh bột 1%Đạm 34%Béo 65%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng158 kcal158 kcal
Đa lượng
Chất đạm13 g13 g
Chất béo11,1 g11,1 g
Carbohydrate0,41 g0,41 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0,4 g0,4 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa3,6 g3,6 g
Chất béo không bão hòa đơn4,3 g4,3 g
Chất béo không bão hòa đa1,3 g1,3 g
Cholesterol844 mg844 mg
Khoáng chất
Natri141 mg141 mg
Kali132 mg132 mg
Canxi64 mg64 mg
Sắt3,7 mg3,7 mg
Magie13 mg13 mg
Phốt pho226 mg226 mg
Kẽm1,5 mg1,5 mg
Selen32 µg32 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)156 µg156 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D1,4 µg1,4 µg
Vitamin E1,1 mg1,1 mg
Vitamin K0,3 µg0,3 µg
Vitamin B10,13 mg0,13 mg
Vitamin B20,79 mg0,79 mg
Vitamin B30,15 mg0,15 mg
Vitamin B60,15 mg0,15 mg
Folate (DFE)66 µg66 µg
Vitamin B121,6 µg1,6 µg
Khác
Nước74,4 g74,4 g

Nguồn: USDA FoodData Central #172191 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.