Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Trứng luộc chín kỹ, nguyên quả

Egg, whole, cooked, hard-boiled · Trứng · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
155kcal trong 100 g
Tinh bột 3%Đạm 34%Béo 63%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng155 kcal155 kcal
Đa lượng
Chất đạm12,6 g12,6 g
Chất béo10,6 g10,6 g
Carbohydrate1,1 g1,1 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng1,1 g1,1 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa3,3 g3,3 g
Chất béo không bão hòa đơn4,1 g4,1 g
Chất béo không bão hòa đa1,4 g1,4 g
Cholesterol373 mg373 mg
Khoáng chất
Natri124 mg124 mg
Kali126 mg126 mg
Canxi50 mg50 mg
Sắt1,2 mg1,2 mg
Magie10 mg10 mg
Phốt pho172 mg172 mg
Kẽm1,1 mg1,1 mg
Selen30,8 µg30,8 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)149 µg149 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D2,2 µg2,2 µg
Vitamin E1 mg1 mg
Vitamin K0,3 µg0,3 µg
Vitamin B10,07 mg0,07 mg
Vitamin B20,51 mg0,51 mg
Vitamin B30,06 mg0,06 mg
Vitamin B60,12 mg0,12 mg
Folate (DFE)44 µg44 µg
Vitamin B121,1 µg1,1 µg
Khác
Nước74,6 g74,6 g

Nguồn: USDA FoodData Central #173424 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.