Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Trứng nguyên quả, khô

Egg, whole, dried · Trứng · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
592kcal trong 100 g
Tinh bột 1%Đạm 32%Béo 67%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng592 kcal592 kcal
Đa lượng
Chất đạm48 g48 g
Chất béo43,9 g43,9 g
Carbohydrate1,1 g1,1 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0,56 g0,56 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa15,1 g15,1 g
Chất béo không bão hòa đơn16,7 g16,7 g
Chất béo không bão hòa đa8,3 g8,3 g
Chất béo chuyển hóa0,27 g0,27 g
Cholesterol1.630 mg1.630 mg
Khoáng chất
Natri476 mg476 mg
Kali540 mg540 mg
Canxi244 mg244 mg
Sắt7,2 mg7,2 mg
Magie34 mg34 mg
Phốt pho629 mg629 mg
Kẽm3,2 mg3,2 mg
Selen165 µg165 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)301 µg301 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D8,3 µg8,3 µg
Vitamin E3,9 mg3,9 mg
Vitamin K1,2 µg1,2 µg
Vitamin B10,18 mg0,18 mg
Vitamin B22 mg2 mg
Vitamin B30,34 mg0,34 mg
Vitamin B60,5 mg0,5 mg
Folate (DFE)119 µg119 µg
Vitamin B123 µg3 µg
Khác
Nước2,8 g2,8 g

Nguồn: USDA FoodData Central #172188 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.