Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Trứng nguyên quả, khô

Egg, whole, dried · Trứng · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
296kcal trong 50 g
Tinh bột 1%Đạm 32%Béo 67%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng592 kcal296 kcal
Đa lượng
Chất đạm48 g24 g
Chất béo43,9 g22 g
Carbohydrate1,1 g0,57 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0,56 g0,28 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa15,1 g7,6 g
Chất béo không bão hòa đơn16,7 g8,4 g
Chất béo không bão hòa đa8,3 g4,2 g
Chất béo chuyển hóa0,27 g0,13 g
Cholesterol1.630 mg815 mg
Khoáng chất
Natri476 mg238 mg
Kali540 mg270 mg
Canxi244 mg122 mg
Sắt7,2 mg3,6 mg
Magie34 mg17 mg
Phốt pho629 mg315 mg
Kẽm3,2 mg1,6 mg
Selen165 µg82,5 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)301 µg151 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D8,3 µg4,2 µg
Vitamin E3,9 mg1,9 mg
Vitamin K1,2 µg0,6 µg
Vitamin B10,18 mg0,09 mg
Vitamin B22 mg0,99 mg
Vitamin B30,34 mg0,17 mg
Vitamin B60,5 mg0,25 mg
Folate (DFE)119 µg59,5 µg
Vitamin B123 µg1,5 µg
Khác
Nước2,8 g1,4 g

Nguồn: USDA FoodData Central #172188 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.