Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Trứng nguyên quả, khô
Egg, whole, dried · Trứng · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
1.150kcal trong 200 g
Tinh bột 1%Đạm 34%Béo 64%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 200 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 575 kcal | 1.150 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 48,1 g | 96,2 g |
| Chất béo | 39,8 g | 79,6 g |
| Carbohydrate | 1,9 g | 3,7 g |
| Chất béo chi tiết | ||
| Cholesterol | 1.700 mg | 3.400 mg |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 485 mg | 970 mg |
| Kali | 468 mg | 936 mg |
| Canxi | 220 mg | 440 mg |
| Sắt | 7 mg | 13,9 mg |
| Magie | 44,6 mg | 89,2 mg |
| Phốt pho | 770 mg | 1.540 mg |
| Kẽm | 5 mg | 10 mg |
| I-ốt | 274 µg | 548 µg |
| Vitamin | ||
| Vitamin D | 9,7 µg | 19,4 µg |
| Khác | ||
| Nước | 4,1 g | 8,1 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #329490 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.