Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Trứng nguyên quả, tươi sống

Egg, whole, raw, fresh · Trứng · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
286kcal trong 200 g
Tinh bột 2%Đạm 36%Béo 62%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng143 kcal286 kcal
Đa lượng
Chất đạm12,6 g25,2 g
Chất béo9,5 g19 g
Carbohydrate0,72 g1,4 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0,37 g0,74 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa3,1 g6,3 g
Chất béo không bão hòa đơn3,7 g7,3 g
Chất béo không bão hòa đa1,9 g3,8 g
Chất béo chuyển hóa0,04 g0,08 g
Cholesterol372 mg744 mg
Khoáng chất
Natri142 mg284 mg
Kali138 mg276 mg
Canxi56 mg112 mg
Sắt1,8 mg3,5 mg
Magie12 mg24 mg
Phốt pho198 mg396 mg
Kẽm1,3 mg2,6 mg
Selen30,7 µg61,4 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)160 µg320 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D2 µg4 µg
Vitamin E1,1 mg2,1 mg
Vitamin K0,3 µg0,6 µg
Vitamin B10,04 mg0,08 mg
Vitamin B20,46 mg0,91 mg
Vitamin B30,08 mg0,15 mg
Vitamin B60,17 mg0,34 mg
Folate (DFE)47 µg94 µg
Vitamin B120,89 µg1,8 µg
Khác
Nước76,2 g152 g

Nguồn: USDA FoodData Central #171287 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.