Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Trứng nguyên quả, Hạng A, cỡ lớn

Eggs, Grade A, Large, egg whole · Trứng · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
296kcal trong 200 g
Tinh bột 3%Đạm 35%Béo 63%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng148 kcal296 kcal
Đa lượng
Chất đạm12,4 g24,8 g
Chất béo10 g19,9 g
Carbohydrate0,96 g1,9 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0,2 g0,4 g
Tinh bột0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa3,2 g6,4 g
Chất béo không bão hòa đơn3,6 g7,3 g
Chất béo không bão hòa đa1,8 g3,6 g
Cholesterol411 mg822 mg
Khoáng chất
Natri129 mg258 mg
Kali132 mg264 mg
Canxi48 mg96 mg
Sắt1,7 mg3,3 mg
Magie11,4 mg22,8 mg
Phốt pho184 mg368 mg
Kẽm1,2 mg2,5 mg
Selen31,1 µg62,2 µg
I-ốt49,1 µg98,2 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)180 µg360 µg
Vitamin D2,5 µg4,9 µg
Vitamin B10,08 mg0,15 mg
Vitamin B20,42 mg0,84 mg
Vitamin B30 mg0 mg
Vitamin B60,06 mg0,13 mg
Folate (DFE)71 µg142 µg
Vitamin B121 µg2 µg
Khác
Nước75,8 g152 g

Nguồn: USDA FoodData Central #748967 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.