Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Thịt đà điểu Emu xay, sống

Emu, ground, raw · Thịt gia cầm · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
134kcal trong 100 g
Tinh bột 0%Đạm 72%Béo 28%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng134 kcal134 kcal
Đa lượng
Chất đạm22,8 g22,8 g
Chất béo4 g4 g
Carbohydrate0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa1 g1 g
Chất béo không bão hòa đơn1,6 g1,6 g
Chất béo không bão hòa đa0,56 g0,56 g
Cholesterol69 mg69 mg
Khoáng chất
Natri56 mg56 mg
Kali320 mg320 mg
Canxi7 mg7 mg
Sắt4 mg4 mg
Magie24 mg24 mg
Phốt pho222 mg222 mg
Kẽm3,5 mg3,5 mg
Selen30,5 µg30,5 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin E0,24 mg0,24 mg
Vitamin B10,27 mg0,27 mg
Vitamin B20,46 mg0,46 mg
Vitamin B37,5 mg7,5 mg
Vitamin B60,64 mg0,64 mg
Folate (DFE)13 µg13 µg
Vitamin B126,8 µg6,8 µg
Khác
Nước72,9 g72,9 g

Nguồn: USDA FoodData Central #172832 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.