Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Thịt đà điểu Emu xay, sống

Emu, ground, raw · Thịt gia cầm · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
67kcal trong 50 g
Tinh bột 0%Đạm 72%Béo 28%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng134 kcal67 kcal
Đa lượng
Chất đạm22,8 g11,4 g
Chất béo4 g2 g
Carbohydrate0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa1 g0,51 g
Chất béo không bão hòa đơn1,6 g0,81 g
Chất béo không bão hòa đa0,56 g0,28 g
Cholesterol69 mg34,5 mg
Khoáng chất
Natri56 mg28 mg
Kali320 mg160 mg
Canxi7 mg3,5 mg
Sắt4 mg2 mg
Magie24 mg12 mg
Phốt pho222 mg111 mg
Kẽm3,5 mg1,7 mg
Selen30,5 µg15,3 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin E0,24 mg0,12 mg
Vitamin B10,27 mg0,14 mg
Vitamin B20,46 mg0,23 mg
Vitamin B37,5 mg3,7 mg
Vitamin B60,64 mg0,32 mg
Folate (DFE)13 µg6,5 µg
Vitamin B126,8 µg3,4 µg
Khác
Nước72,9 g36,5 g

Nguồn: USDA FoodData Central #172832 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.