Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Cá bơn lưỡi ngựa nướng

Fish, halibut, Atlantic and Pacific, cooked, dry heat · Cá và hải sản · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
111kcal trong 100 g
Tinh bột 0%Đạm 86%Béo 14%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng111 kcal111 kcal
Đa lượng
Chất đạm22,5 g22,5 g
Chất béo1,6 g1,6 g
Carbohydrate0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0 g0 g
Tinh bột0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,35 g0,35 g
Chất béo không bão hòa đơn0,57 g0,57 g
Chất béo không bão hòa đa0,35 g0,35 g
Chất béo chuyển hóa0,03 g0,03 g
Cholesterol60 mg60 mg
Khoáng chất
Natri82 mg82 mg
Kali528 mg528 mg
Canxi9 mg9 mg
Sắt0,2 mg0,2 mg
Magie28 mg28 mg
Phốt pho287 mg287 mg
Kẽm0,43 mg0,43 mg
Selen55,4 µg55,4 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)24 µg24 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D5,8 µg5,8 µg
Vitamin E0,74 mg0,74 mg
Vitamin K0 µg0 µg
Vitamin B10,06 mg0,06 mg
Vitamin B20,04 mg0,04 mg
Vitamin B37,9 mg7,9 mg
Vitamin B60,63 mg0,63 mg
Folate (DFE)14 µg14 µg
Vitamin B121,3 µg1,3 µg
Khác
Nước76,1 g76,1 g

Nguồn: USDA FoodData Central #174201 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.