Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Cá bơn lưỡi ngựa sống

Fish, halibut, Atlantic and Pacific, raw · Cá và hải sản · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
45,5kcal trong 50 g
Tinh bột 0%Đạm 86%Béo 14%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng91 kcal45,5 kcal
Đa lượng
Chất đạm18,6 g9,3 g
Chất béo1,3 g0,67 g
Carbohydrate0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0 g0 g
Tinh bột0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,29 g0,15 g
Chất béo không bão hòa đơn0,47 g0,24 g
Chất béo không bão hòa đa0,29 g0,15 g
Cholesterol49 mg24,5 mg
Khoáng chất
Natri68 mg34 mg
Kali435 mg218 mg
Canxi7 mg3,5 mg
Sắt0,16 mg0,08 mg
Magie23 mg11,5 mg
Phốt pho236 mg118 mg
Kẽm0,36 mg0,18 mg
Selen45,6 µg22,8 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)20 µg10 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D4,7 µg2,4 µg
Vitamin E0,61 mg0,31 mg
Vitamin K0 µg0 µg
Vitamin B10,05 mg0,03 mg
Vitamin B20,03 mg0,02 mg
Vitamin B36,5 mg3,3 mg
Vitamin B60,55 mg0,27 mg
Folate (DFE)12 µg6 µg
Vitamin B121,1 µg0,55 µg
Khác
Nước80,3 g40,2 g

Nguồn: USDA FoodData Central #174200 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.