Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Cá măng biển, sống

Fish, milkfish, raw · Cá và hải sản · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
74kcal trong 50 g
Tinh bột 0%Đạm 58%Béo 42%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng148 kcal74 kcal
Đa lượng
Chất đạm20,5 g10,3 g
Chất béo6,7 g3,4 g
Carbohydrate0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa1,7 g0,83 g
Chất béo không bão hòa đơn2,6 g1,3 g
Chất béo không bão hòa đa1,8 g0,92 g
Cholesterol52 mg26 mg
Khoáng chất
Natri72 mg36 mg
Kali292 mg146 mg
Canxi51 mg25,5 mg
Sắt0,32 mg0,16 mg
Magie30 mg15 mg
Phốt pho162 mg81 mg
Kẽm0,82 mg0,41 mg
Selen12,6 µg6,3 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)30 µg15 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin B10,01 mg0,01 mg
Vitamin B20,05 mg0,03 mg
Vitamin B36,4 mg3,2 mg
Vitamin B60,42 mg0,21 mg
Folate (DFE)16 µg8 µg
Vitamin B123,4 µg1,7 µg
Khác
Nước70,8 g35,4 g

Nguồn: USDA FoodData Central #173675 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.