Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Dầu cá menhaden, hydro hóa hoàn toàn

Fish oil, menhaden, fully hydrogenated · Dầu, mỡ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
1.804kcal trong 200 g
Tinh bột 0%Đạm 0%Béo 100%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng902 kcal1.804 kcal
Đa lượng
Chất đạm0 g0 g
Chất béo100 g200 g
Carbohydrate0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa95,6 g191 g
Chất béo không bão hòa đơn0 g0 g
Chất béo không bão hòa đa0 g0 g
Cholesterol500 mg1.000 mg
Khoáng chất
Natri0 mg0 mg
Kali0 mg0 mg
Canxi0 mg0 mg
Sắt0 mg0 mg
Magie0 mg0 mg
Phốt pho0 mg0 mg
Kẽm0 mg0 mg
Selen0 µg0 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin B10 mg0 mg
Vitamin B20 mg0 mg
Vitamin B30 mg0 mg
Vitamin B60 mg0 mg
Folate (DFE)0 µg0 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước0 g0 g

Nguồn: USDA FoodData Central #172342 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.