Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Dầu cá menhaden, hydro hóa hoàn toàn
Fish oil, menhaden, fully hydrogenated · Dầu, mỡ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
451kcal trong 50 g
Tinh bột 0%Đạm 0%Béo 100%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 50 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 902 kcal | 451 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 0 g | 0 g |
| Chất béo | 100 g | 50 g |
| Carbohydrate | 0 g | 0 g |
| Chất xơ | 0 g | 0 g |
| Chất béo chi tiết | ||
| Chất béo bão hòa | 95,6 g | 47,8 g |
| Chất béo không bão hòa đơn | 0 g | 0 g |
| Chất béo không bão hòa đa | 0 g | 0 g |
| Cholesterol | 500 mg | 250 mg |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 0 mg | 0 mg |
| Kali | 0 mg | 0 mg |
| Canxi | 0 mg | 0 mg |
| Sắt | 0 mg | 0 mg |
| Magie | 0 mg | 0 mg |
| Phốt pho | 0 mg | 0 mg |
| Kẽm | 0 mg | 0 mg |
| Selen | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin | ||
| Vitamin A (RAE) | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin C | 0 mg | 0 mg |
| Vitamin B1 | 0 mg | 0 mg |
| Vitamin B2 | 0 mg | 0 mg |
| Vitamin B3 | 0 mg | 0 mg |
| Vitamin B6 | 0 mg | 0 mg |
| Folate (DFE) | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin B12 | 0 µg | 0 µg |
| Khác | ||
| Nước | 0 g | 0 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #172342 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.