Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Trứng cá, nhiều loài, nấu chín bằng nhiệt khô
Fish, roe, mixed species, cooked, dry heat · Cá và hải sản · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
204kcal trong 100 g
Tinh bột 4%Đạm 58%Béo 38%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 100 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 204 kcal | 204 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 28,6 g | 28,6 g |
| Chất béo | 8,2 g | 8,2 g |
| Carbohydrate | 1,9 g | 1,9 g |
| Chất xơ | 0 g | 0 g |
| Chất béo chi tiết | ||
| Chất béo bão hòa | 1,9 g | 1,9 g |
| Chất béo không bão hòa đơn | 2,1 g | 2,1 g |
| Chất béo không bão hòa đa | 3,4 g | 3,4 g |
| Cholesterol | 479 mg | 479 mg |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 117 mg | 117 mg |
| Kali | 283 mg | 283 mg |
| Canxi | 28 mg | 28 mg |
| Sắt | 0,77 mg | 0,77 mg |
| Magie | 26 mg | 26 mg |
| Phốt pho | 515 mg | 515 mg |
| Kẽm | 1,3 mg | 1,3 mg |
| Selen | 51,7 µg | 51,7 µg |
| Vitamin | ||
| Vitamin A (RAE) | 91 µg | 91 µg |
| Vitamin C | 16,4 mg | 16,4 mg |
| Vitamin B1 | 0,28 mg | 0,28 mg |
| Vitamin B2 | 0,95 mg | 0,95 mg |
| Vitamin B3 | 2,2 mg | 2,2 mg |
| Vitamin B6 | 0,19 mg | 0,19 mg |
| Folate (DFE) | 92 µg | 92 µg |
| Vitamin B12 | 11,5 µg | 11,5 µg |
| Khác | ||
| Nước | 58,6 g | 58,6 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #174239 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.