Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Trứng cá, nhiều loài, nấu chín bằng nhiệt khô

Fish, roe, mixed species, cooked, dry heat · Cá và hải sản · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
102kcal trong 50 g
Tinh bột 4%Đạm 58%Béo 38%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng204 kcal102 kcal
Đa lượng
Chất đạm28,6 g14,3 g
Chất béo8,2 g4,1 g
Carbohydrate1,9 g0,96 g
Chất xơ0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa1,9 g0,94 g
Chất béo không bão hòa đơn2,1 g1,1 g
Chất béo không bão hòa đa3,4 g1,7 g
Cholesterol479 mg240 mg
Khoáng chất
Natri117 mg58,5 mg
Kali283 mg142 mg
Canxi28 mg14 mg
Sắt0,77 mg0,39 mg
Magie26 mg13 mg
Phốt pho515 mg258 mg
Kẽm1,3 mg0,64 mg
Selen51,7 µg25,9 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)91 µg45,5 µg
Vitamin C16,4 mg8,2 mg
Vitamin B10,28 mg0,14 mg
Vitamin B20,95 mg0,47 mg
Vitamin B32,2 mg1,1 mg
Vitamin B60,19 mg0,09 mg
Folate (DFE)92 µg46 µg
Vitamin B1211,5 µg5,8 µg
Khác
Nước58,6 g29,3 g

Nguồn: USDA FoodData Central #174239 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.