Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Trứng cá, nhiều loài, sống

Fish, roe, mixed species, raw · Cá và hải sản · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
286kcal trong 200 g
Tinh bột 4%Đạm 58%Béo 38%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng143 kcal286 kcal
Đa lượng
Chất đạm22,3 g44,6 g
Chất béo6,4 g12,8 g
Carbohydrate1,5 g3 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa1,5 g2,9 g
Chất béo không bão hòa đơn1,7 g3,3 g
Chất béo không bão hòa đa2,7 g5,3 g
Cholesterol374 mg748 mg
Khoáng chất
Natri91 mg182 mg
Kali221 mg442 mg
Canxi22 mg44 mg
Sắt0,6 mg1,2 mg
Magie20 mg40 mg
Phốt pho402 mg804 mg
Kẽm1 mg2 mg
Selen40,3 µg80,6 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)90 µg180 µg
Vitamin C16 mg32 mg
Vitamin D12,1 µg24,2 µg
Vitamin E7 mg14 mg
Vitamin K0,2 µg0,4 µg
Vitamin B10,24 mg0,48 mg
Vitamin B20,74 mg1,5 mg
Vitamin B31,8 mg3,6 mg
Vitamin B60,16 mg0,32 mg
Folate (DFE)80 µg160 µg
Vitamin B1210 µg20 µg
Khác
Nước67,7 g135 g

Nguồn: USDA FoodData Central #175132 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.